trong vòng
- Giới từ:
- Trong khoảng thời gian xác định: Dùng để chỉ một khoảng thời gian có giới hạn, từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
- Trong phạm vi, giới hạn của một không gian, số lượng, hoặc phạm vi hoạt động: Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc diễn ra bên trong ranh giới của một cái gì đó.
Chỉ khoảng thời gian:
- Công việc phải hoàn thành trong vòng một tuần. (Công việc phải được hoàn thành trong khoảng thời gian một tuần.)
- Anh ấy hứa sẽ trả lời trong vòng 24 giờ. (Anh ấy hứa sẽ trả lời trong khoảng 24 giờ.)
Chỉ phạm vi, giới hạn:
- Chi tiêu nên được kiểm soát trong vòng ngân sách cho phép. (Chi tiêu nên được kiểm soát trong phạm vi ngân sách đã được cho phép.)
- Sự việc xảy ra trong vòng nội thành. (Sự việc xảy ra trong phạm vi nội thành.)
"trong vòng tay": trong sự che chở, bao bọc, ôm ấp.
- Đứa trẻ ngủ yên trong vòng tay mẹ. (Đứa trẻ ngủ yên trong sự ôm ấp của mẹ.)
"sống trong vòng kìm kẹp/áp bức": sống trong sự kiểm soát, đè nén.
- Nhân dân đã thoát khỏi vòng nô lệ. (Nhân dân đã thoát khỏi cảnh sống nô lệ.)
Vòng: (danh từ) hình tròn, chu kỳ, phạm vi.
- vòng đời (life cycle), vòng tay (bracelet, embrace), ngoại vòng (outside the circle).
Trong khoảng: (giới từ) gần nghĩa với "trong vòng" khi chỉ thời gian hoặc phạm vi ước lượng.
- Anh ta đến trong khoảng 5 phút nữa. (Anh ta sẽ đến trong khoảng 5 phút nữa.)
Trong phạm vi: (giới từ) nhấn mạnh đến giới hạn cho phép.
- Hãy giải quyết vấn đề trong phạm vi thẩm quyền của bạn. (Hãy giải quyết vấn đề trong phạm vi thẩm quyền của bạn.)
- Trong khoảng: (chỉ thời gian hoặc số lượng ước chừng).
- Trong phạm vi: (chỉ giới hạn về không gian, quyền hạn, khả năng).
- Trong thời hạn: (chỉ khoảng thời gian được ấn định để hoàn thành việc gì).
(Không áp dụng trực tiếp cho giới từ tiếng Việt theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể xem xét các cụm giới từ cố định.) - Nằm trong vòng: thuộc về, nằm trong phạm vi đó. - Vấn đề này nằm trong vòng giải quyết của ủy ban. (Vấn đề này thuộc phạm vi giải quyết của ủy ban.)
Trong vòng tay bạn bè: trong sự thân thiết, gần gũi của bạn bè.
- Cô ấy cảm thấy an toàn trong vòng tay bạn bè. (Cô ấy cảm thấy an toàn khi được bạn bè bao bọc.)
Ra ngoài vòng pháp luật: vi phạm pháp luật, không còn được pháp luật bảo vệ.
- Hành động đó có thể khiến anh ta ra ngoài vòng pháp luật. (Hành động đó có thể khiến anh ta trở thành đối tượng vi phạm pháp luật.)